hình nộm

hình nộm

Người nông dân dựng hình nộm bằng rơm trên cánh đồng để đuổi chim.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật được tạo hình giống người hoặc động vật, thường bằng rơm, vải, giấy hoặc gỗ: "Hình nộm" một vật thể được tạo dáng, tượng trưng cho một người hoặc sinh vật cụ thể, thường được sử dụng với mục đích biểu tượng, nghi lễ hoặc thực hành.
    • Vật thay thế, đại diện cho một người để trừng phạt hoặc phản đối: Trong ngữ cảnh xã hội, "hình nộm" thường được dùng làm vật thế thân tượng trưng cho một cá nhân bị lên án, để hành động trừng phạt hoặc biểu lộ sự phản đối không nhắm trực tiếp vào người đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người nông dân dựng hình nộm bằng rơm trên cánh đồng để đuổi chim. (Người nông dân dựng hình nộm bằng rơm trên cánh đồng để đuổi chim.)
    • Trong lễ hội, họ rước một hình nộm khổng lồ quanh làng. (Trong lễ hội, họ rước một hình nộm khổng lồ quanh làng.)
    • Đám đông biểu tình đã đốt hình nộm của viên quan tham nhũng. (Đám đông biểu tình đã đốt hình nộm của viên quan tham nhũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm hình nộm (của ai)": tạo ra hoặc sử dụng hình nộm để tượng trưng, thường với hàm ý tiêu cực như chế giễu, lên án.

    • Báo chí đã làm hình nộm của tên tội phạm để công chúng bày tỏ thái độ. (Báo chí đã làm hình nộm của tên tội phạm để công chúng bày tỏ thái độ.)
  • "bị đem ra làm hình nộm": trở thành biểu tượng bị công kích, chế nhạo công khai.

    • Ông ấy cảm thấy mình bị đem ra làm hình nộm trên các phương tiện truyền thông. (Ông ấy cảm thấy mình bị đem ra làm hình nộm trên các phương tiện truyền thông.)
Biến thể từ gần giống
  • nhìn (danh từ): Vật hình người dựngruộng để đuổi chim chóc, thú vật. (Nhấn mạnh công dụng cụ thể trong nông nghiệp).
  • Ma canh (danh từ, từ mượn tiếng Pháp 'mannequin'): Hình nộm bằng nhựa hoặc sáp dùng để trưng bày quần áo trong cửa hàng.
  • Tượng trưng (danh từ/tính từ): Cái đại diện, biểu thị cho một điều khác. (Nghĩa rộng hơn, không chỉ vật thể).
Từ đồng nghĩa
  • Tượng gỗ: tượng bằng gỗ (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
  • Vật tượng trưng: vật dùng để tượng trưng, đại diện.
Các cụm từ liên quan
  • Đốt hình nộm: hành động thiêu đốt hình nộm, thường như một nghi thức trừng phạt biểu tượng hoặc xua đuổi tà ma.

    • Lễ hội kết thúc bằng việc đốt hình nộm để tiễn năm . (Lễ hội kết thúc bằng việc đốt hình nộm để tiễn năm .)
  • Treo cổ hình nộm: hành động treo cổ hình nộm như một biểu hiện của sự phản đối hoặc nguyền rủa.

    • Họ treo cổ hình nộm của tên phản bội trước cổng làng. (Họ treo cổ hình nộm của tên phản bội trước cổng làng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Như) hình nộm: dùng để một người hoàn toàn thụ động, không chính kiến, bị người khác điều khiển.
    • Ông chủ tịch chỉ như một hình nộm, mọi quyền hành đều nằm trong tay phó của ông ta. (Ông chủ tịch chỉ như một hình nộm, mọi quyền hành đều nằm trong tay phó của ông ta.)